thiền học

thiền học

Thiền học là một môn học về sự tĩnh tâm và tập trung.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học thuyết thực hành về thiền: "thiền học" lĩnh vực nghiên cứu, giảng dạy thực hành các phương pháp thiền định, tập trung vào việc phát triển tâm thức, đạt đến sự tỉnh thức giải thoát. Lĩnh vực này thường gắn liền với Phật giáo các truyền thống tâm linh phương Đông.
    • Môn học về thiền: "thiền học" cũng chỉ môn khoa học nghiên cứu về các kỹ thuật thiền, lịch sử, triết lý tác động của thiền đối với tâm lý sức khỏe con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thiền học giúp con người hiểu sâu hơn về bản chất của tâm trí. (Thiền học công cụ để khám phá nội tâm.)
    • Ông ấy dành nhiều năm nghiên cứu thiền học trong các tự viện ở Nhật Bản. (Ông ấy chuyên tâm vào việc học hỏi thiền định tại các chùa chiền.)
    • Sách này một tác phẩm kinh điển về thiền học. (Cuốn sách này thuộc lĩnh vực nghiên cứu thiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyền thống thiền học": các dòng thiền phương pháp thực hành được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
    • Truyền thống thiền học Thiền tông ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa Đông Á. (Dòng thiền này định hình tư duy nghệ thuật sống.)
  • "học thuyết thiền học": hệ thống lý luận giáo lý xoay quanh thiền.
    • Học thuyết thiền học nhấn mạnh vào trực giác kinh nghiệm cá nhân hơn sách vở. (Lý thuyết này ưu tiên thực hành hơn lý thuyết suông.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiền (danh từ): trạng thái tập trung tư tưởng, thường thông qua ngồi yên điều hòa hơi thở.
    • Ngồi thiền giúp giảm căng thẳng. (Thực hành thiền mang lại sự thư thái.)
  • Thiền định (danh từ): quá trình thực hành thiền sâu để đạt đến trạng thái tĩnh lặng tâm trí.
    • Thiền định nền tảng của thiền học. (Thiền định phương pháp cốt lõi.)
  • Thiền gia (danh từ): người chuyên thực hành nghiên cứu thiền.
    • Các thiền gia thường sống ẩn dật để tu tập. (Những người này dành đời cho việc học thiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiền tông: một tông phái Phật giáo chú trọng thực hành thiền, thường được xem một nhánh của thiền học.
  • Tọa thiền: hình thức thiền ngồi, một phần quan trọng trong thiền học.
  • Phật học thiền: nghiên cứu thiền trong khuôn khổ giáo lý Phật giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Thiền học khai tâm: quá trình học thiền giúp mở mang trí tuệ tâm hồn.
    • Khóa học này được gọi là "thiền học khai tâm" dành cho người mới bắt đầu. (Khóa học giúp người học bước đầu tiếp cận thiền.)
  • Thiền học nhập thế: ứng dụng thiền vào đời sống hàng ngày, không chỉ trong tu tập.
    • Thiền học nhập thế giúp người hiện đại cân bằng công việc tinh thần. (Thiền được áp dụng thực tế trong xã hội.)